falt tire
/'flæt'taiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lốp bẹp, lốp xì hơi: Một chiếc lốp xe đã mất hết hoặc gần hết hơi, thường do bị thủng hoặc rò rỉ, khiến xe không thể di chuyển bình thường.
- (Từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Người khó chịu, người quấy rầy: Một người gây phiền toái, làm người khác mất kiên nhẫn hoặc làm hỏng tâm trạng, kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa chính: lốp xì):
- We had to pull over because we got a flat tire. (Chúng tôi phải tấp vào lề vì bị lốp xì hơi.)
- Can you help me change this flat tire? (Anh có thể giúp tôi thay chiếc lốp bẹp này không?)
Danh từ (Nghĩa lóng: người khó chịu):
- Don't invite him to the party; he's such a flat tire. (Đừng mời anh ta đến bữa tiệc; anh ta đúng là một kẻ quấy rầy.)
- She was being a real flat tire and complaining all night. (Cô ấy đã là một người khó chịu thực sự và phàn nàn suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a flat tire": bị xịt lốp, bị lốp bẹp.
- I'm late because I had a flat tire on the way here. (Tôi đến muộn vì bị xịt lốp trên đường tới đây.)
"to be a flat tire" (nghĩa lóng): là một người nhàm chán, khó chịu.
- The meeting was full of flat tires who just wanted to argue. (Cuộc họp toàn là những kẻ khó chịu chỉ muốn cãi nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Puncture (n, Anh-Anh): lỗ thủng trên lốp xe, thường dẫn đến lốp xì.
- I need to repair the puncture in my tire. (Tôi cần sửa lỗ thủng trên lốp xe của mình.)
Deflated tire (n): lốp xe bị xẹp hơi (cách diễn đạt mô tả chính xác hơn).
- Spare tire (n): lốp dự phòng.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa chính (lốp xì): deflated tire, blown-out tire (lốp nổ).
- Nghĩa lóng (người khó chịu): killjoy (kẻ phá đám), wet blanket (người làm nhụt chí), nuisance (kẻ gây phiền).
Thành ngữ liên quan
- "Like a flat tire" (so sánh): chỉ trạng thái mệt mỏi, kiệt sức hoàn toàn.
- After working all day, I feel like a flat tire. (Sau khi làm việc cả ngày, tôi cảm thấy kiệt sức.)
danh từ
- lốp bẹp, lốp xì hơi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người khó chịu, người quấy rầy